vô địch

vô địch

Đội bóng của chúng tôi đã vô địch giải đấu.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Không thể bị đánh bại: "vô địch" mô tả một người, đội, hoặc quân đội sức mạnh vượt trội, không ai có thể thắng được.
    • Xuất sắc nhất, không ai sánh bằng: "vô địch" chỉ tài năng hoặc phẩm chất vượt trội, không đối thủ ngang hàng.
  2. Danh từ:

    • Người hoặc đội giành chiến thắng cao nhất trong một cuộc thi: "vô địch" dùng để chỉ nhà vô địch, người đứng đầu trong một giải đấu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Đạo quân vô địch đã bảo vệ thành công lãnh thổ. (Đội quân không thể bị đánh bại đã giữ vững vùng đất của mình.)
    • Tài vô địch của anh ấy khiến mọi người ngưỡng mộ. (Tài năng xuất sắc không ai sánh bằng của anh ấy khiến người khác ngưỡng mộ.)
  • Danh từ:

    • Anh ấy vô địch bóng bàn của trường. (Anh ấy người giành chiến thắng cao nhất trong môn bóng bàn của trường.)
    • Đội tuyển này đã trở thành vô địch sau trận chung kết. (Đội tuyển này đã đạt danh hiệu cao nhất sau trận đấu cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vô địch thiên hạ": cụm từ mang tính phóng đại, chỉ người hoặc vật không ai có thể sánh bằng trên toàn thế giới.

    • ấy hát hay đến mức được gọi là vô địch thiên hạ. (Giọng hát của ấy xuất sắc đến mức được coi số một toàn cầu.)
  • "ngôi vô địch": vị trí đứng đầu, danh hiệu cao nhất trong một cuộc thi.

    • Họ đã giành được ngôi vô địch sau nhiều năm tập luyện. (Họ đã đạt được vị trí cao nhất sau quá trình rèn luyện lâu dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Vô địch thủ (danh từ): người giành chiến thắng, nhà vô địch.

    • Vô địch thủ của giải đấu năm nay rất tài năng. (Người chiến thắng giải đấu năm nay tài năng xuất chúng.)
  • Bất bại (tính từ): không thua trận nàogần nghĩa với "vô địch" nhưng nhấn mạnh vào việc chưa từng thua.

    • Đội bóng này vẫn bất bại sau 10 trận. (Đội bóng này chưa thua trận nào sau 10 trận đấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Xuất sắc: vượt trội hơn hẳn về tài năng hoặc thành tích.
  • Siêu việt: cao hơn, vượt xa mức bình thường.
  • Đệ nhất: đứng đầu, số một trong một lĩnh vực.
Thành ngữ liên quan
  • Vô địch bất bại: không ai có thể đánh bại, luôn chiến thắng.
    • Anh ấy tay đấm vô địch bất bại trong lịch sử. (Anh ấy không ai thắng được trong lịch sử.)

Từ chứa "vô địch"